Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cầu vồng" (1)
cầu vồng

Tiếng Anh
Danh từrainbow
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
A beautiful rainbow appeared after the rain.
Từ liên quan "cầu vồng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cầu vồng" (1)
Sau cơn mưa có một cầu vồng đẹp.
A beautiful rainbow appeared after the rain.
